베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chiến tranh" (1)
chiến tranh

영어
명사war
kết thúc chiến tranh
the war ends
관련 단어 "chiến tranh" (5)
sau chiến tranh

영어
명사after war
Nhật Bản đã thay đổi nhiều sau chiến tranh.
Japan changed a lot after the war.
trước chiến tranh

영어
명사before war
Đây là tòa nhà được xây trước chiến tranh.
This is a building constructed before the war.
thiệt hại chiến tranh
영어
구war damage, war losses
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
Iran demands a clear guarantee of compensation payments and rectification of war damages.
tội ác chiến tranh
영어
구War crime
Chủ trương “Tấn công vào cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh”.
Claims that attacks on civilian infrastructure are war crimes.
bộ Chiến tranh
영어
구Department of War (historical)
Bộ Chiến tranh của Mỹ đã được tái tổ chức sau Thế chiến thứ hai。
The United States Department of War was reorganized after World War II.
표현 "chiến tranh" (12)
kết thúc chiến tranh
the war ends
Nhật Bản đã thay đổi nhiều sau chiến tranh.
Japan changed a lot after the war.
Đây là tòa nhà được xây trước chiến tranh.
This is a building constructed before the war.
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
Iran demands a clear guarantee of compensation payments and rectification of war damages.
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
Iran demands a clear guarantee of compensation payments and rectification of war damages.
chiến tranh tăm tối nặng nề
A dark and heavy war.
Tấn công cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh.
Attacking civilian infrastructure is a war crime.
Chủ trương “Tấn công vào cơ sở hạ tầng dân sự là tội ác chiến tranh”.
Claims that attacks on civilian infrastructure are war crimes.
Mục tiêu của chúng ta là giành chiến thắng trong mọi cuộc chiến tranh.
Our goal is to win in every war.
Bộ Chiến tranh của Mỹ đã được tái tổ chức sau Thế chiến thứ hai。
The United States Department of War was reorganized after World War II.
Tổ chức này cung cấp hỗ trợ nhân đạo cho các nạn nhân chiến tranh.
This organization provides humanitarian aid to war victims.
Đài tưởng niệm này được xây dựng để tưởng nhớ các nạn nhân chiến tranh.
This memorial was built to commemorate the war victims.
